United States (US) 🡒 PPT BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - United States (US) 🡒 PPT
3. Tất cả các ngân hàng - United States (US) 🡒 PPT
4. Mạng thẻ - United States (US) 🡒 PPT
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Quốc gia Thông tin Tổ chức phát hành
| Cờ | Mã | Tên | Numeric | Latitude | Kinh độ |
|---|---|---|---|---|---|
| US | United States | 840 | 37.09024 | -95.712891 |
United States (US) 🡒 PPT : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 633145 | PPT | debit | VISA PLUS |
| 633586 | PPT | debit | VISA PLUS |
| 633781 | PPT | debit | VISA PLUS |
| 633782 | PPT | debit | VISA PLUS |
| 633785 | PPT | debit | VISA PLUS |
| 633807 | PPT | debit | VISA PLUS |
474 more IIN / BIN ...
United States (US) 🡒 PPT : Mạng thẻ
| VISA (97717 BINs tìm) | MASTERCARD (60721 BINs tìm) | DISCOVER (30389 BINs tìm) | MAESTRO (18405 BINs tìm) |
| DCI (17513 BINs tìm) | AMEX (5528 BINs tìm) | JCB (3293 BINs tìm) | PRIVATE LABEL CARD (80 BINs tìm) |
| LOCAL BRAND (59 BINs tìm) | BANKCARD(INACTIVE) (24 BINs tìm) | PPT (6 BINs tìm) | UNIONPAY (4 BINs tìm) |
| GE CAPITAL (3 BINs tìm) | PLATIMA (1 BINs tìm) |
United States (US) 🡒 PPT : Các loại thẻ
| debit (6 BINs tìm) |
United States (US) 🡒 PPT : Thương hiệu thẻ
| visa plus (6 BINs tìm) |






