Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s. BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s.
3. Tất cả các ngân hàng - Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s.
4. Mạng thẻ - Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Quốc gia Thông tin Tổ chức phát hành
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Citibank, A.s. | www.citibank.cz | 353 1 622 2000 |
Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s. : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 426391 | VISA | credit | GOLD |
| 426392 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 450050 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 450051 | VISA | credit | GOLD |
| 521376 | MASTERCARD | credit | BUSINESS |
| 530597 | MASTERCARD | credit | DEBIT BUSINESS |
| 544445 | MASTERCARD | credit | NEW WORLD |
| 544460 | MASTERCARD | credit | DEBIT PLATINUM |
| 547161 | MASTERCARD | credit | GOLD |
| 547712 | MASTERCARD | credit | CORPORATE CARD |
| 549220 | MASTERCARD | credit | GOLD |
510 more IIN / BIN ...
Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s. : Danh sách BIN từ Banks
| Citibank, A.s. (11 BINs tìm) |
Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s. : Mạng thẻ
| MASTERCARD (7 BINs tìm) | VISA (4 BINs tìm) |
Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s. : Các loại thẻ
| credit (11 BINs tìm) |
Turkey (TR) 🡒 Citibank, A.s. : Thương hiệu thẻ
| gold (4 BINs tìm) | traditional (2 BINs tìm) | business (1 BINs tìm) | debit business (1 BINs tìm) |
| new world (1 BINs tìm) | debit platinum (1 BINs tìm) | corporate card (1 BINs tìm) |






