Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a. BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a.
3. Tất cả các ngân hàng - Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a.
4. Mạng thẻ - Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Quốc gia Thông tin Tổ chức phát hành
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Citibank Del Peru, S.a. | www.citibank.com.pe | 427-0088 |
Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a. : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 404165 | VISA | credit | PLATINUM |
| 428581 | VISA | debit | TRADITIONAL |
| 428582 | VISA | debit | TRADITIONAL |
| 448701 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 448702 | VISA | credit | GOLD |
| 448703 | VISA | credit | GOLD |
| 455118 | VISA | credit | VISA CORPORATE T&E |
| 527603 | MASTERCARD | credit | BLACK |
| 548812 | MASTERCARD | credit | GOLD |
| 554840 | MASTERCARD | credit | STANDARD |
| 554860 | MASTERCARD | credit | GOLD |
504 more IIN / BIN ...
Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a. : Danh sách BIN từ Banks
| Citibank Del Peru, S.a. (11 BINs tìm) |
Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a. : Mạng thẻ
| VISA (7 BINs tìm) | MASTERCARD (4 BINs tìm) |
Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a. : Các loại thẻ
Peru (PE) 🡒 Citibank Del Peru, S.a. : Thương hiệu thẻ
| gold (4 BINs tìm) | traditional (3 BINs tìm) | platinum (1 BINs tìm) | visa corporate t e (1 BINs tìm) |
| black (1 BINs tìm) | standard (1 BINs tìm) |






