NULL 🡒 Switzerland BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - NULL 🡒 Switzerland
3. Các nước - NULL 🡒 Switzerland
4. Tất cả các ngân hàng - NULL 🡒 Switzerland
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Quốc gia Thông tin Tổ chức phát hành
| Cờ | Mã | Tên | Numeric | Latitude | Kinh độ |
|---|---|---|---|---|---|
| CH | Switzerland | 756 | 46.818188 | 8.227512 |
NULL 🡒 Switzerland : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 494013 | VISA | credit | NULL |
| 495002 | VISA | credit | NULL |
| 495003 | VISA | credit | NULL |
| 495004 | VISA | credit | NULL |
| 510011 | MASTERCARD | credit | NULL |
| 510021 | MASTERCARD | credit | NULL |
| 510022 | MASTERCARD | credit | NULL |
| 513659 | MASTERCARD | credit | NULL |
| 530772 | MASTERCARD | debit | NULL |
| 540444 | MASTERCARD | credit | NULL |
| 540448 | MASTERCARD | credit | NULL |
| 554985 | MASTERCARD | credit | NULL |
492 more IIN / BIN ...
NULL 🡒 Switzerland : Các nước
NULL 🡒 Switzerland : Danh sách BIN từ Banks
| Corner Banca, S.a. (3 BINs tìm) | Credit Suisse (3 BINs tìm) | Viseca Card Services, S.a. (2 BINs tìm) | Topcard Service, S.a. (1 BINs tìm) |
| Europay (switzerland), S.a. (1 BINs tìm) | Ge Money (1 BINs tìm) | Swiss Bankers (1 BINs tìm) |
NULL 🡒 Switzerland : Mạng thẻ
| MASTERCARD (8 BINs tìm) | VISA (4 BINs tìm) |
NULL 🡒 Switzerland : Các loại thẻ






