Libra Bank, S.a. BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Libra Bank, S.a.
3. Các nước - Libra Bank, S.a.
4. Mạng thẻ - Libra Bank, S.a.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Libra Bank, S.a. | www.librabank.ro | +40 21 208 80 88 |
Libra Bank, S.a. : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 400810 | VISA | credit | BUSINESS |
| 418325 | VISA | debit | ELECTRON |
| 418326 | VISA | debit | BUSINESS |
| 419801 | VISA | credit | INFINITE |
| 419802 | VISA | debit | TRADITIONAL |
| 419803 | VISA | debit | BUSINESS |
| 489366 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 489367 | VISA | credit | BUSINESS |
| 489368 | VISA | debit | ELECTRON |
| 541025 | MASTERCARD | credit | STANDARD |
| 549869 | MASTERCARD | credit | GOLD |
498 more IIN / BIN ...
Libra Bank, S.a. : Các nước
Libra Bank, S.a. : Mạng thẻ
| VISA (9 BINs tìm) | MASTERCARD (2 BINs tìm) |
Libra Bank, S.a. : Các loại thẻ
Libra Bank, S.a. : Thương hiệu thẻ
| business (4 BINs tìm) | electron (2 BINs tìm) | traditional (2 BINs tìm) | infinite (1 BINs tìm) |
| standard (1 BINs tìm) | gold (1 BINs tìm) |






