HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING
3. Các nước - HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING
4. Mạng thẻ - HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| HDFC BANK, LTD. |
HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 478024 | VISA | credit | PURCHASING |
| 486575 | VISA | credit | PURCHASING |
| 540536 | MASTERCARD | credit | PURCHASING |
| 555153 | MASTERCARD | credit | PURCHASING |
474 more IIN / BIN ...
HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING : Các nước
HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING : Mạng thẻ
| VISA (2 BINs tìm) | MASTERCARD (2 BINs tìm) |
HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING : Các loại thẻ
| credit (4 BINs tìm) |
HDFC BANK, LTD. 🡒 PURCHASING : Thương hiệu thẻ
| credit business prepaid (189 BINs tìm) | corporate (17 BINs tìm) | standard (9 BINs tìm) | traditional (9 BINs tìm) |
| platinum (7 BINs tìm) | signature (7 BINs tìm) | world (4 BINs tìm) | business (4 BINs tìm) |
| purchasing (4 BINs tìm) | consumer credit core (3 BINs tìm) | platinium (3 BINs tìm) | titanium (3 BINs tìm) |
| commercial credit (2 BINs tìm) | commercial business (2 BINs tìm) | commercial debit (2 BINs tìm) | prepaid debit student (2 BINs tìm) |
| null (2 BINs tìm) | gold (2 BINs tìm) | classic (2 BINs tìm) | infinite (2 BINs tìm) |
| debit (1 BINs tìm) | standard prepaid (1 BINs tìm) | debit platinum (1 BINs tìm) | world debit embossed (1 BINs tìm) |
| world for business (1 BINs tìm) |






