Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc
3. Tất cả các ngân hàng - Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc
4. Mạng thẻ - Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc
5. Các loại thẻ - Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc
6. Thương hiệu thẻ - Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Quốc gia Thông tin Tổ chức phát hành
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Citibank International Plc | www.citibank.co.uk | 0800 00 55 00 |
Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 455643 | VISA | credit | GOLD |
| 455644 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 455716 | VISA | credit | PLATINUM |
| 477943 | VISA | credit | STANDARD |
| 516032 | MASTERCARD | credit | STANDARD |
| 530507 | MASTERCARD | debit | STANDARD PREPAID |
| 531239 | MASTERCARD | credit | NEW WORLD |
| 546716 | MASTERCARD | credit | STANDARD |
| 548182 | MASTERCARD | credit | STANDARD |
480 more IIN / BIN ...
Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc : Danh sách BIN từ Banks
| Citibank International Plc (9 BINs tìm) |
Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc : Mạng thẻ
| MASTERCARD (5 BINs tìm) | VISA (4 BINs tìm) |
Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc : Các loại thẻ
Greece (GR) 🡒 Citibank International Plc : Thương hiệu thẻ
| standard (4 BINs tìm) | gold (1 BINs tìm) | traditional (1 BINs tìm) | platinum (1 BINs tìm) |
| standard prepaid (1 BINs tìm) | new world (1 BINs tìm) |






