Fransabank S.a.l. BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Fransabank S.a.l.
3. Các nước - Fransabank S.a.l.
4. Mạng thẻ - Fransabank S.a.l.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Fransabank S.a.l. | www.fransabank.com | (961) 1 340180 OR 8 |
Fransabank S.a.l. : IIN / BIN Danh sách
486 more IIN / BIN ...
Fransabank S.a.l. : Các nước
Fransabank S.a.l. : Mạng thẻ
| MASTERCARD (18 BINs tìm) | VISA (16 BINs tìm) |
Fransabank S.a.l. : Các loại thẻ
Fransabank S.a.l. : Thương hiệu thẻ
| standard (10 BINs tìm) | gold (5 BINs tìm) | visa rewards (4 BINs tìm) | platinum (2 BINs tìm) |
| gold premium (2 BINs tìm) | world (2 BINs tìm) | platinium (2 BINs tìm) | traditional (1 BINs tìm) |
| infinite (1 BINs tìm) | electron (1 BINs tìm) | classic (1 BINs tìm) | debit (1 BINs tìm) |
| titanium (1 BINs tìm) | standard prepaid (1 BINs tìm) |






