Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd. BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd.
3. Tất cả các ngân hàng - Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd.
4. Mạng thẻ - Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Quốc gia Thông tin Tổ chức phát hành
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Alpha Bank, Ltd. | www.alphabank.com.cy | 22 877 477 |
Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd. : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 414975 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 414976 | VISA | debit | BUSINESS |
| 415927 | VISA | credit | CLASSIC |
| 417098 | VISA | credit | ELECTRON |
| 440766 | VISA | credit | GOLD PREMIUM |
| 490720 | VISA | debit | CLASSIC |
| 490721 | VISA | credit | CLASSIC |
| 490722 | VISA | credit | CLASSIC |
| 494361 | VISA | credit | GOLD PREMIUM |
510 more IIN / BIN ...
Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd. : Danh sách BIN từ Banks
| Alpha Bank, Ltd. (9 BINs tìm) |
Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd. : Mạng thẻ
| VISA (9 BINs tìm) |
Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd. : Các loại thẻ
Cyprus (CY) 🡒 Alpha Bank, Ltd. : Thương hiệu thẻ
| classic (4 BINs tìm) | gold premium (2 BINs tìm) | traditional (1 BINs tìm) | business (1 BINs tìm) |
| electron (1 BINs tìm) |






