Citicorp 🡒 CORPORATE BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Citicorp 🡒 CORPORATE
3. Các nước - Citicorp 🡒 CORPORATE
4. Mạng thẻ - Citicorp 🡒 CORPORATE
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Citicorp | www.citibank.com.cn | 85328378188 |
Citicorp 🡒 CORPORATE : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 46030401 | VISA | credit | CORPORATE |
| 46030402 | VISA | credit | CORPORATE |
| 46030403 | VISA | credit | CORPORATE |
| 46030404 | VISA | credit | CORPORATE |
480 more IIN / BIN ...
Citicorp 🡒 CORPORATE : Các nước
Citicorp 🡒 CORPORATE : Mạng thẻ
| VISA (4 BINs tìm) |
Citicorp 🡒 CORPORATE : Các loại thẻ
| credit (4 BINs tìm) |
Citicorp 🡒 CORPORATE : Thương hiệu thẻ
| traditional (213 BINs tìm) | gold (118 BINs tìm) | business (88 BINs tìm) | prepaid (10 BINs tìm) |
| null (4 BINs tìm) | corporate (4 BINs tìm) | prepaid travel money (1 BINs tìm) | standard (1 BINs tìm) |
| infinite (1 BINs tìm) | platinum (1 BINs tìm) | electron (1 BINs tìm) |






