Cimb 🡒 GOLD BIN Danh sách
Mục lục
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Cimb | http://www.cimbbank.com.my | 60362047722 |
Cimb 🡒 GOLD : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 540007 | MASTERCARD | credit | GOLD |
| 541726 | MASTERCARD | credit | GOLD |
474 more IIN / BIN ...
Cimb 🡒 GOLD : Các nước
Cimb 🡒 GOLD : Mạng thẻ
| MASTERCARD (2 BINs tìm) |
Cimb 🡒 GOLD : Các loại thẻ
| credit (2 BINs tìm) |
Cimb 🡒 GOLD : Thương hiệu thẻ
| debit (12 BINs tìm) | standard (8 BINs tìm) | gold (2 BINs tìm) | signature (1 BINs tìm) |
| standard prepaid (1 BINs tìm) | commercial debit (1 BINs tìm) | new world (1 BINs tìm) | platinium (1 BINs tìm) |
| world (1 BINs tìm) |






