Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a. BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a.
3. Tất cả các ngân hàng - Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a.
4. Mạng thẻ - Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Quốc gia Thông tin Tổ chức phát hành
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Fimaser, S.a. | 3222263611 |
Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a. : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 422246 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 422247 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 422248 | VISA | credit | GOLD |
468 more IIN / BIN ...
Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a. : Danh sách BIN từ Banks
| Fimaser, S.a. (3 BINs tìm) |
Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a. : Mạng thẻ
| VISA (3 BINs tìm) |
Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a. : Các loại thẻ
| credit (3 BINs tìm) |
Belgium (BE) 🡒 Fimaser, S.a. : Thương hiệu thẻ
| traditional (2 BINs tìm) | gold (1 BINs tìm) |






