Banco Coomeva S.a. BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - Banco Coomeva S.a.
3. Các nước - Banco Coomeva S.a.
4. Mạng thẻ - Banco Coomeva S.a.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Ngân hàng Thông tin Tổ chức phát hành
| Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
|---|---|---|---|
| Banco Coomeva S.a. |
Banco Coomeva S.a. : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 419550 | VISA | credit | VISA INFINITE |
| 449586 | VISA | charge | VISA PURCHASING |
| 449593 | VISA | charge | VISA PURCHASING |
| 459096 | VISA | credit | BUSINESS |
| 462896 | VISA | debit | VISA CLASSIC |
| 469766 | VISA | credit | PLATINUM |
| 474555 | VISA | debit | TRADITIONAL |
| 482407 | VISA | debit | VISA CLASSIC |
| 489421 | VISA | credit | TRADITIONAL |
| 489422 | VISA | credit | GOLD |
| 489474 | VISA | debit | ELECTRON |
| 53004049 | MASTERCARD | debit | DEBIT STANDARD |
498 more IIN / BIN ...
Banco Coomeva S.a. : Các nước
Banco Coomeva S.a. : Mạng thẻ
| VISA (11 BINs tìm) | MASTERCARD (1 BINs tìm) |
Banco Coomeva S.a. : Các loại thẻ
Banco Coomeva S.a. : Thương hiệu thẻ
| visa purchasing (2 BINs tìm) | visa classic (2 BINs tìm) | traditional (2 BINs tìm) | visa infinite (1 BINs tìm) |
| business (1 BINs tìm) | platinum (1 BINs tìm) | gold (1 BINs tìm) | electron (1 BINs tìm) |
| debit standard (1 BINs tìm) |






