AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA BIN Danh sách
Mục lục
2. Số BIN điển hình - AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA
3. Các nước - AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA
4. Tất cả các ngân hàng - AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA
5. Mạng thẻ - AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA : IIN / BIN Danh sách
| BIN | Network Company | Card Type | Card Level |
|---|---|---|---|
| 404059 | VISA | debit | VISA PLATINUM |
| 422110 | VISA | credit | VISA CLASSIC |
| 422178 | VISA | credit | GOLD |
| 422244 | VISA | debit | ELECTRON |
| 422245 | VISA | debit | ELECTRON |
| 441316 | VISA | debit | TRADITIONAL |
| 466523 | VISA | charge | VISA GOLD |
| 473174 | VISA | credit | VISA CLASSIC |
| 486244 | VISA | debit | VISA CLASSIC |
504 more IIN / BIN ...
AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA : Các nước
AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA : Danh sách BIN từ Banks
| Afghanistan International Bank (2 BINs tìm) | Bank Alfalah Limited (2 BINs tìm) | Standard Chartered Bank (2 BINs tìm) | Bank Alfalah, Ltd. (1 BINs tìm) |
| Afghan United Bank (1 BINs tìm) |
AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA : Mạng thẻ
| MASTERCARD (18 BINs tìm) | VISA (9 BINs tìm) |
AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA : Các loại thẻ
AFN (Afghan afghani) 🡒 VISA : Thương hiệu thẻ
| visa classic (3 BINs tìm) | electron (2 BINs tìm) | visa platinum (1 BINs tìm) | gold (1 BINs tìm) |
| traditional (1 BINs tìm) | visa gold (1 BINs tìm) |






