2. Số BIN điển hình - Caja Espana De Inversiones C.a. Y M.p. (caja Espana) 🡒 VISA
3. Các nước - Caja Espana De Inversiones C.a. Y M.p. (caja Espana) 🡒 VISA
4. Mạng thẻ - Caja Espana De Inversiones C.a. Y M.p. (caja Espana) 🡒 VISA
5. Các loại thẻ - Caja Espana De Inversiones C.a. Y M.p. (caja Espana) 🡒 VISA
6. Thương hiệu thẻ - Caja Espana De Inversiones C.a. Y M.p. (caja Espana) 🡒 VISA
Tên | Trang web | Điện thoại | Thành phố |
---|---|---|---|
Caja Espana De Inversiones C.a. Y M.p. (caja Espana) |
BIN | Công ty Mạng | Loại thẻ | Thẻ Cấp |
---|---|---|---|
404005 | VISA | debit | BUSINESS |
438696 | VISA | debit | ELECTRON |
491847 | VISA | debit | TRADITIONAL |
440734 | VISA | credit | STANDARD |
453952 | VISA | credit | TRADITIONAL |
405200 | VISA | debit | ELECTRON |
403292 | VISA | credit | TRADITIONAL |
432986 | VISA | debit | TRADITIONAL |
451364 | VISA | credit | PLATINUM |
480224 | VISA | credit | BUSINESS |
429591 | VISA | credit | BUSINESS |
494038 | VISA | credit | GOLD |
1532 nhiều IIN / BIN ...
VISA (12 BINs tìm) |
traditional (4 BINs tìm) | business (3 BINs tìm) | electron (2 BINs tìm) | gold (1 BINs tìm) |
platinum (1 BINs tìm) | standard (1 BINs tìm) |