2. Số BIN điển hình - Indian rupee (INR) 🡒 HONG KONG AND SHANGHAI BANKING CORP., LTD.
3. Các nước - Indian rupee (INR) 🡒 HONG KONG AND SHANGHAI BANKING CORP., LTD.
4. Tất cả các ngân hàng - Indian rupee (INR) 🡒 HONG KONG AND SHANGHAI BANKING CORP., LTD.
5. Mạng thẻ - Indian rupee (INR) 🡒 HONG KONG AND SHANGHAI BANKING CORP., LTD.
6. Các loại thẻ - Indian rupee (INR) 🡒 HONG KONG AND SHANGHAI BANKING CORP., LTD.
7. Thương hiệu thẻ - Indian rupee (INR) 🡒 HONG KONG AND SHANGHAI BANKING CORP., LTD.
BIN | Công ty Mạng | Loại thẻ | Thẻ Cấp |
---|---|---|---|
461707 | VISA | credit | TRADITIONAL |
461732 | VISA | debit | PLATINUM |
461709 | VISA | credit | SIGNATURE |
428414 | VISA | debit | PLATINUM |
418356 | VISA | credit | TRADITIONAL |
461721 | VISA | credit | PLATINUM |
428627 | VISA | debit | BUSINESS |
418357 | VISA | credit | GOLD |
428626 | VISA | debit | BUSINESS |
461722 | VISA | credit | SIGNATURE |
461714 | VISA | credit | GOLD |
461716 | VISA | credit | PLATINUM |
516 nhiều IIN / BIN ...
HONG KONG AND SHANGHAI BANKING CORP., LTD. (12 BINs tìm) |
VISA (12 BINs tìm) |
platinum (4 BINs tìm) | business (2 BINs tìm) | gold (2 BINs tìm) | signature (2 BINs tìm) |
traditional (2 BINs tìm) |